# Khắc chế Aatrox
Ai khắc chế Aatrox? Lựa chọn tốt nhất và tệ nhất trước Aatrox theo tỷ lệ thắng, cùng các tướng khắc chế đường dẫn trước Aatrox về vàng ở phút 15. Dữ liệu xếp hạng đơn theo vai trò và hạng.
Canonical HTML: https://baronbuff.com/vi/champions/aatrox/counters/
Markdown URL: https://baronbuff.com/vi/champions/aatrox/counters.md
Language: vi
## Breadcrumbs

- [Baron Buff](https://baronbuff.com/vi/)
- [Bảng Xếp Hạng Tướng](https://baronbuff.com/vi/champions/)
- [Aatrox](https://baronbuff.com/vi/champions/aatrox/)

## Page Content

[Hướng dẫn Aatrox](https://baronbuff.com/vi/champions/aatrox/)
[Đấu với Aatrox](https://baronbuff.com/vi/champions/aatrox/how-to-play-against/)
[Khắc chế Aatrox](https://baronbuff.com/vi/champions/aatrox/counters/)

Lựa chọn tốt nhất và tệ nhất khi đối đầu Aatrox ở Top tại Gold+, xếp theo tỷ lệ thắng và theo chênh lệch vàng ở phút 15. Quinn, Tryndamere và Singed thắng Aatrox thường xuyên nhất. Irelia, Heimerdinger và Illaoi thắng giai đoạn đi đường trước Aatrox với cách biệt vàng lớn nhất.

## Lựa chọn tốt nhất khi đối đầu Aatrox

Tỷ lệ thắng cao nhất trước Aatrox ở Top.

- 1 [Quinn](https://baronbuff.com/vi/champions/quinn/) 108 trận 57.4%

- 2 [Tryndamere](https://baronbuff.com/vi/champions/tryndamere/) 279 trận 55.6%

- 3 [Singed](https://baronbuff.com/vi/champions/singed/) 408 trận 54.4%

- 4 [Yorick](https://baronbuff.com/vi/champions/yorick/) 628 trận 54.3%

- 5 [Fiora](https://baronbuff.com/vi/champions/fiora/) 992 trận 54.0%

- 6 [Camille](https://baronbuff.com/vi/champions/camille/) 635 trận 54.0%

- 7 [Naafiri](https://baronbuff.com/vi/champions/naafiri/) 960 trận 53.9%

- 8 [Vayne](https://baronbuff.com/vi/champions/vayne/) 272 trận 53.7%

- 9 [Zac](https://baronbuff.com/vi/champions/zac/) 227 trận 53.3%

- 10 [Kennen](https://baronbuff.com/vi/champions/kennen/) 330 trận 53.0%

- 11 [Malphite](https://baronbuff.com/vi/champions/malphite/) 840 trận 52.6%

- 12 [Garen](https://baronbuff.com/vi/champions/garen/) 1.194 trận 52.6%

- 13 [Illaoi](https://baronbuff.com/vi/champions/illaoi/) 547 trận 52.5%

- 14 [Irelia](https://baronbuff.com/vi/champions/irelia/) 963 trận 52.2%

- 15 [Mordekaiser](https://baronbuff.com/vi/champions/mordekaiser/) 1.261 trận 52.2%

## Lựa chọn tệ nhất khi đối đầu Aatrox

Tỷ lệ thắng thấp nhất trước Aatrox ở Top.

- 1 [Varus](https://baronbuff.com/vi/champions/varus/) 161 trận 38.5%

- 2 [Gragas](https://baronbuff.com/vi/champions/gragas/) 149 trận 43.6%

- 3 [Ryze](https://baronbuff.com/vi/champions/ryze/) 530 trận 45.5%

- 4 [Rumble](https://baronbuff.com/vi/champions/rumble/) 306 trận 46.1%

- 5 [Tahm Kench](https://baronbuff.com/vi/champions/tahmkench/) 390 trận 46.4%

- 6 [Zaahen](https://baronbuff.com/vi/champions/zaahen/) 443 trận 46.7%

- 7 [K'Sante](https://baronbuff.com/vi/champions/ksante/) 674 trận 47.2%

- 8 [Darius](https://baronbuff.com/vi/champions/darius/) 850 trận 47.8%

- 9 [Shen](https://baronbuff.com/vi/champions/shen/) 303 trận 47.9%

- 10 [Dr. Mundo](https://baronbuff.com/vi/champions/drmundo/) 595 trận 47.9%

- 11 [Vladimir](https://baronbuff.com/vi/champions/vladimir/) 144 trận 47.9%

- 12 [Akali](https://baronbuff.com/vi/champions/akali/) 431 trận 48.0%

- 13 [Nasus](https://baronbuff.com/vi/champions/nasus/) 989 trận 48.1%

- 14 [Sett](https://baronbuff.com/vi/champions/sett/) 1.274 trận 48.6%

- 15 [Gangplank](https://baronbuff.com/vi/champions/gangplank/) 1.106 trận 48.9%

## Tướng khắc chế đường tốt nhất trước Aatrox

Chênh lệch vàng lớn nhất so với Aatrox ở phút 15 tại Top.

- 1 [Irelia](https://baronbuff.com/vi/champions/irelia/) 299 trận +926

- 2 [Heimerdinger](https://baronbuff.com/vi/champions/heimerdinger/) 108 trận +646

- 3 [Illaoi](https://baronbuff.com/vi/champions/illaoi/) 296 trận +360

- 4 [Yasuo](https://baronbuff.com/vi/champions/yasuo/) 169 trận +139

- 5 [Jayce](https://baronbuff.com/vi/champions/jayce/) 238 trận +133

- 6 [Yorick](https://baronbuff.com/vi/champions/yorick/) 373 trận +107

- 7 [Renekton](https://baronbuff.com/vi/champions/renekton/) 390 trận +68

## Cách đối đầu Aatrox

Nguyên tắc đi đường và giao tranh tổng đúng bất kể bạn chọn tướng nào.

### Khi đi đường và giao tranh tổng

- Trừng phạt sớm Q trượt bằng cách bước lên trao đổi chiêu ngắn trước khi hắn có thể đe dọa lần cast tiếp theo.

- Giữ chuyển động cho sweet spot Q của hắn; trước tiên hãy bước sang một bên, sau đó trao đổi chiêu trong khi E đang cooldown.

- Không cho các góc flank xung quanh mục tiêu; khiến hắn đi qua tầm nhìn trước khi hắn có thể chain Q.

- Buộc hắn phải trả lời các đợt lính stack trước các mục tiêu, sau đó di chuyển trước trong khi fight hồi máu của hắn bị trì hoãn.

- Trải carries ra xa góc Q đầu của hắn để một engage không thể bắt đầu nhịp reset của hắn.

## Điểm yếu của Aatrox

Khai thác chúng khi cấm/chọn và khi đi đường.

- Aatrox phụ thuộc vào việc trúng vùng sát thương mạnh nhưng chậm và dễ đoán; giữ khoảng cách ngang tốt sẽ chặn cả sát thương lẫn hồi máu của hắn.

- Độ trâu nhờ hồi máu của Aatrox mất giá trị khi giảm hồi máu và dồn sát thương không cho hắn kéo dài giao tranh.

## Khắc chế Aatrox: câu hỏi

### Ai khắc chế Aatrox ở Top?

Tại Gold+, Quinn (57.4%), Tryndamere (55.6%) và Singed (54.4%) có tỷ lệ thắng cao nhất trước Aatrox.

### Aatrox khắc chế ai?

Aatrox thắng thường xuyên nhất trước Varus (38.5%), Gragas (43.6%) và Ryze (45.5%).

### Ai thắng đường trước Aatrox?

Theo chênh lệch vàng ở phút 15, Irelia (+926), Heimerdinger (+646) và Illaoi (+360) kết thúc giai đoạn đi đường dẫn trước Aatrox xa nhất.

### Danh sách khắc chế được xếp hạng thế nào?

Lựa chọn tốt nhất và tệ nhất dùng tỷ lệ thắng cùng đường; khắc chế đường dùng chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 giữa hai người đi đường. Cả hai lấy từ Xếp hạng Đơn/Đôi ở hạng đã chọn, tối thiểu 100 trận mỗi kèo đấu, và không hiệu chỉnh theo sức mạnh tướng.

- [Bảng xếp hạng Top](https://baronbuff.com/vi/champions/top/)

- [Khắc chế Irelia](https://baronbuff.com/vi/champions/irelia/counters/)

- [Khắc chế Heimerdinger](https://baronbuff.com/vi/champions/heimerdinger/counters/)
## Machine-Readable References
- [LLM index](https://baronbuff.com/llms.txt)
- [Full LLM reference](https://baronbuff.com/llms-full.txt)
- [Sitemap](https://baronbuff.com/sitemap.xml)