fighter · Đường trên
Chuẩn bị chiến đấu với Camille — nắm vững điểm mạnh và khai thác điểm yếu trước khi trận đấu bắt đầu.
Hồ sơ Playstyle
Camille là một diver — gây rối hàng sau bằng cách lao vào carry địch
- Vai trò Teamfight
- Lao vào Hàng sau
- Đỉnh Sức Mạnh
- Giữa trận
- Mối Đe Dọa Split
- Không
- Tiếp cận Backline
- Thấp
Điểm Mạnh của Camille
- Phá vỡ hàng sau đối phương — pha dive của Camille buộc carry phải reposition thay vì gây sát thương
- Thắng 1v1 kéo dài — khả năng trade liên tục của Camille áp đảo hầu hết đối thủ ở side lane
- Tạo áp lực bản đồ qua split-push — Camille buộc địch phải đáp side lane hoặc mất trụ
Cách Chơi Camille
Mẹo phong cách chơi của tướng
Giai Đoạn Lane
Initiate trades only when your passive shield is off cooldown to absorb enemy retaliation, backing off immediately once the shield expires.
Giai Đoạn Lane
Cast W as you walk backward from a melee exchange to guarantee the outer-cone hits, slowing the enemy and healing yourself while creating distance.
Giai Đoạn Lane
Prime your first Q on a minion before casting E to a wall, allowing you to instantly deliver your empowered second Q upon connecting with the enemy.
Mid Game
Cast E to a wall, then Flash during the second dash to instantly close the gap on a priority target positioned outside your normal engage range.
Mid Game
Push side lane waves past the river before rotating into the jungle to flank mid lane skirmishes with your E.
Mid Game
Cast your ult to briefly become untargetable, dodging key enemy burst abilities or crowd control before delivering your Q damage.
Late Game
Flank from fog of war after the enemy frontline commits to a fight, casting E over terrain to immediately dive and trap the enemy carry inside your ult.
Late Game
Target your ult on an immobile carry while their teammates are nearby to physically knock away their peeling supports and tanks.
Late Game
Hold your E near unwarded late-game objectives to scout for hidden enemies by watching for the directional champion indicators before committing to a face-check.
Để nhận mẹo theo matchup, hãy dùng AI Coach của Baron Buff trong lúc chọn tướng.
Cách Counter Camille
Chiến thuật counter và bối cảnh draft
kite từ xa, burst trước khi hồi máu có tác dụng hoặc vượt scaling bằng đội hình theo đội
- Dễ bị CC khi lao vào — Camille cam kết toàn lực và có thể bị trừng phạt nếu bị khống chế
- Split-push sụp đổ trước phản ứng phối hợp — đấu sĩ mạnh hoặc 5 người ập vào chặn Camille
- Thua khi bị đông hơn — Camille tỏa sáng trong 1v1 nhưng sụp đổ khi bị áp đảo số lượng hoặc burst
- Tướng đánh xa duy trì khoảng cách trong giao tranh
Điểm Yếu của Camille
- CC nhiều lớp — Camille bị khóa giữa chừng dive khi đối thủ chồng CC và peel
- Duelist mạnh được gửi đối đầu — split push của Camille bị chặn khi đối thủ gửi tướng 1v1 vượt trội
- Phối hợp bao vây — Camille thắng 1v1 nhưng khó khăn khi đối thủ gửi nhiều tướng đến đường phụ
Tương Hợp Tốt Nhất với Camille
Tương hợp đội và bối cảnh draft
- Đồng đội dive cùng Camille để phân tán focus địch — hai diver khó peel hơn một
- Đội hình teamfight mạnh thắng 4v4 trong khi Camille split — áp lực bản đồ ép xoay vòng bất khả thi
- Đồng đội có global hoặc semi-global gây áp lực bản đồ khi Camille thống trị side-lane 1v1
- Hỗ trợ engage chuẩn bị đụng độ có lợi cho bạn
Bối Cảnh Draft
- Chọn thêm diver mà không có carry ở backline — Camille quấy rối nhưng đội không có sát thương bền
- Chốt đội hình teamfight không giữ nổi 4v5 trong khi Camille đẩy side lane
- Bỏ qua sự hiện diện trong teamfight — Camille thắng 1v1 nhưng đội sụp đổ trong fight nhóm
Đường Cong Học Tập
Dựa trên hàng trăm nghìn trận đấu high-elo — tỷ lệ thắng của Camille thay đổi ra sao theo cấp thành thạo
Camille có chiều sâu đặc biệt — luôn có điều mới để học hỏi, và đường cong học tập nằm trong số dốc nhất trò chơi. Hãy chuẩn bị cho một quãng dài tỷ lệ thắng thấp trước khi có sự tiến bộ thực sự — thành thạo tướng này đòi hỏi sự cam kết nghiêm túc.
- Giới Hạn Kỹ Năng
- Rất Cao
- Chi Phí Học
- Cực Kỳ Khó
| Cấp Độ Thành Thạo | Tỷ Lệ Thắng |
|---|---|
| 1-2 | 32.4% |
| 3-4 | 45.5% |
| 5-6 | 45.6% |
| 7-8 | 46.5% |
| 9-12 | 46.5% |
| 13-16 * | 57.0% |
| 17+ | 57.0% |