# Khắc chế Gwen
Ai khắc chế Gwen? Lựa chọn tốt nhất và tệ nhất trước Gwen theo tỷ lệ thắng, cùng các tướng khắc chế đường dẫn trước Gwen về vàng ở phút 15. Dữ liệu xếp hạng đơn theo vai trò và hạng.
Canonical HTML: https://baronbuff.com/vi/champions/gwen/counters/
Markdown URL: https://baronbuff.com/vi/champions/gwen/counters.md
Language: vi
## Breadcrumbs

- [Baron Buff](https://baronbuff.com/vi/)
- [Bảng Xếp Hạng Tướng](https://baronbuff.com/vi/champions/)
- [Gwen](https://baronbuff.com/vi/champions/gwen/)

## Page Content

[Hướng dẫn Gwen](https://baronbuff.com/vi/champions/gwen/)
[Đấu với Gwen](https://baronbuff.com/vi/champions/gwen/how-to-play-against/)
[Khắc chế Gwen](https://baronbuff.com/vi/champions/gwen/counters/)

Lựa chọn tốt nhất và tệ nhất khi đối đầu Gwen ở Top tại Gold+, xếp theo tỷ lệ thắng và theo chênh lệch vàng ở phút 15. Naafiri, Kayle và Akali thắng Gwen thường xuyên nhất. Darius, Illaoi và Garen thắng giai đoạn đi đường trước Gwen với cách biệt vàng lớn nhất.

## Lựa chọn tốt nhất khi đối đầu Gwen

Tỷ lệ thắng cao nhất trước Gwen ở Top.

- 1 [Naafiri](https://baronbuff.com/vi/champions/naafiri/) 363 trận 57.3%

- 2 [Kayle](https://baronbuff.com/vi/champions/kayle/) 147 trận 57.1%

- 3 [Akali](https://baronbuff.com/vi/champions/akali/) 184 trận 57.1%

- 4 [Gragas](https://baronbuff.com/vi/champions/gragas/) 130 trận 56.9%

- 5 [Tryndamere](https://baronbuff.com/vi/champions/tryndamere/) 252 trận 56.8%

- 6 [Jax](https://baronbuff.com/vi/champions/jax/) 388 trận 56.7%

- 7 [Cho'Gath](https://baronbuff.com/vi/champions/chogath/) 212 trận 55.7%

- 8 [Yone](https://baronbuff.com/vi/champions/yone/) 577 trận 55.6%

- 9 [Warwick](https://baronbuff.com/vi/champions/warwick/) 153 trận 55.6%

- 10 [Ambessa](https://baronbuff.com/vi/champions/ambessa/) 183 trận 55.2%

- 11 [Garen](https://baronbuff.com/vi/champions/garen/) 577 trận 54.1%

- 12 [Yasuo](https://baronbuff.com/vi/champions/yasuo/) 217 trận 53.9%

- 13 [Illaoi](https://baronbuff.com/vi/champions/illaoi/) 294 trận 52.7%

- 14 [Singed](https://baronbuff.com/vi/champions/singed/) 177 trận 52.5%

- 15 [Fiora](https://baronbuff.com/vi/champions/fiora/) 292 trận 52.0%

## Lựa chọn tệ nhất khi đối đầu Gwen

Tỷ lệ thắng thấp nhất trước Gwen ở Top.

- 1 [Tahm Kench](https://baronbuff.com/vi/champions/tahmkench/) 241 trận 42.7%

- 2 [Aatrox](https://baronbuff.com/vi/champions/aatrox/) 261 trận 45.2%

- 3 [Trundle](https://baronbuff.com/vi/champions/trundle/) 137 trận 45.3%

- 4 [Nasus](https://baronbuff.com/vi/champions/nasus/) 241 trận 46.5%

- 5 [Sylas](https://baronbuff.com/vi/champions/sylas/) 199 trận 46.7%

- 6 [Dr. Mundo](https://baronbuff.com/vi/champions/drmundo/) 437 trận 46.9%

- 7 [Irelia](https://baronbuff.com/vi/champions/irelia/) 242 trận 47.1%

- 8 [Ryze](https://baronbuff.com/vi/champions/ryze/) 208 trận 47.1%

- 9 [Shen](https://baronbuff.com/vi/champions/shen/) 360 trận 47.2%

- 10 [Kennen](https://baronbuff.com/vi/champions/kennen/) 107 trận 47.7%

- 11 [Malphite](https://baronbuff.com/vi/champions/malphite/) 353 trận 48.4%

- 12 [K'Sante](https://baronbuff.com/vi/champions/ksante/) 319 trận 48.6%

- 13 [Sion](https://baronbuff.com/vi/champions/sion/) 491 trận 48.7%

- 14 [Gnar](https://baronbuff.com/vi/champions/gnar/) 152 trận 48.7%

- 15 [Volibear](https://baronbuff.com/vi/champions/volibear/) 361 trận 48.8%

## Tướng khắc chế đường tốt nhất trước Gwen

Chênh lệch vàng lớn nhất so với Gwen ở phút 15 tại Top.

- 1 [Darius](https://baronbuff.com/vi/champions/darius/) 191 trận +745

- 2 [Illaoi](https://baronbuff.com/vi/champions/illaoi/) 150 trận +727

- 3 [Garen](https://baronbuff.com/vi/champions/garen/) 313 trận +626

- 4 [Sett](https://baronbuff.com/vi/champions/sett/) 254 trận +616

- 5 [Mordekaiser](https://baronbuff.com/vi/champions/mordekaiser/) 274 trận +611

- 6 [Volibear](https://baronbuff.com/vi/champions/volibear/) 111 trận +589

- 7 [Yone](https://baronbuff.com/vi/champions/yone/) 166 trận +539

- 8 [Tryndamere](https://baronbuff.com/vi/champions/tryndamere/) 115 trận +532

- 9 [Renekton](https://baronbuff.com/vi/champions/renekton/) 127 trận +367

- 10 [Sion](https://baronbuff.com/vi/champions/sion/) 253 trận +268

- 11 [Urgot](https://baronbuff.com/vi/champions/urgot/) 102 trận +220

- 12 [Aatrox](https://baronbuff.com/vi/champions/aatrox/) 145 trận +192

- 13 [Yorick](https://baronbuff.com/vi/champions/yorick/) 189 trận +169

- 14 [Jax](https://baronbuff.com/vi/champions/jax/) 171 trận +112

## Cách đối đầu Gwen

Nguyên tắc đi đường và giao tranh tổng đúng bất kể bạn chọn tướng nào.

### Khi đi đường và giao tranh tổng

- Giao dịch trước khi cô ta tích Q và bước ra khi W xuất hiện. Buộc trao đổi ngắn, sau đó reset spacing trước khi cô ta có thể mở rộng với E.

- Kéo fight ra khỏi vùng W của cô ta và chờ đợi vị trí của nó. Bảo vệ carry mở rộng quy mô của bạn thay vì gửi nhiều thành viên vào cuộc đấu tay đôi ở lane phụ của cô ta.

- Chia formation của bạn để R và Q không thể cắt ngang toàn đội. Kite lùi lại sau khi W bắt đầu, sau đó vào lại khi cô ta phải fight mà không có nó.

## Điểm yếu của Gwen

Khai thác chúng khi cấm/chọn và khi đi đường.

- Gwen cần thời gian cận chiến kéo dài để tích sát thương, nên trao đổi ngắn và disengage sẽ chặn phần thưởng của cô.

- Lớp bảo vệ của Gwen gắn với một vùng cố định, khiến cô yếu hơn khi giao tranh bị kéo ra ngoài vùng đó.

## Khắc chế Gwen: câu hỏi

### Ai khắc chế Gwen ở Top?

Tại Gold+, Naafiri (57.3%), Kayle (57.1%) và Akali (57.1%) có tỷ lệ thắng cao nhất trước Gwen.

### Gwen khắc chế ai?

Gwen thắng thường xuyên nhất trước Tahm Kench (42.7%), Aatrox (45.2%) và Trundle (45.3%).

### Ai thắng đường trước Gwen?

Theo chênh lệch vàng ở phút 15, Darius (+745), Illaoi (+727) và Garen (+626) kết thúc giai đoạn đi đường dẫn trước Gwen xa nhất.

### Danh sách khắc chế được xếp hạng thế nào?

Lựa chọn tốt nhất và tệ nhất dùng tỷ lệ thắng cùng đường; khắc chế đường dùng chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 giữa hai người đi đường. Cả hai lấy từ Xếp hạng Đơn/Đôi ở hạng đã chọn, tối thiểu 100 trận mỗi kèo đấu, và không hiệu chỉnh theo sức mạnh tướng.

- [Bảng xếp hạng Top](https://baronbuff.com/vi/champions/top/)

- [Khắc chế Darius](https://baronbuff.com/vi/champions/darius/counters/)

- [Khắc chế Illaoi](https://baronbuff.com/vi/champions/illaoi/counters/)
## Machine-Readable References
- [LLM index](https://baronbuff.com/llms.txt)
- [Full LLM reference](https://baronbuff.com/llms-full.txt)
- [Sitemap](https://baronbuff.com/sitemap.xml)