Marksman · Chủ Lực Tuyến Sau · Bot
Chuẩn bị chiến đấu với Sivir — nắm vững điểm mạnh và khai thác điểm yếu trước khi trận đấu bắt đầu.
Hồ sơ Playstyle
Sivir là backline carry, gây DPS lớn khi được đứng an toàn
- Vai trò giao tranh tổng
- Chủ lực tuyến sau
- Đỉnh Sức Mạnh
- Giữa trận
- Mối Đe Dọa Split
- Không
- Tiếp cận Tuyến sau
- Thấp
Điểm Mạnh của Sivir
- Sivir gây DPS lớn từ vị trí an toàn, bào tan frontline khi được che chắn
- Sivir có DPS rất cao khi được đứng an toàn phía sau đội
Cách Chơi Sivir
Mẹo phong cách chơi của tướng
Mẹo chơi trên Summoner's Rift
Giai đoạn đi đường
Dùng Q xuyên qua đợt lính khi kẻ địch đứng gần đó để vừa cấu rỉa vừa tạo ưu thế đẩy đường.
Giai đoạn đi đường
Giữ E cho đến khi thấy hoạt ảnh chiêu CC hoặc chiêu thức sát thương cao của địch để hồi năng lượng và dọn lính liên tục.
Giai đoạn đi đường
Kích hoạt W ngay sau đòn đánh thường đầu tiên để hồi lại thời gian tung đòn và kích hoạt nội tại tăng tốc độ di chuyển để rút lui nhanh.
Giữa trận
Dọn lính đường bên ngay lập tức bằng cách kích hoạt W và dùng Q theo đường lính, sau đó xoay chuyển về phía đồng đội.
Giữa trận
Dùng chiêu cuối khi đồng đội phát hiện mục tiêu đi lẻ để ép giao tranh nhanh trước khi viện binh địch kịp đến.
Giữa trận
Nảy W vào công trình hoặc đợt lính đang tới trong các pha vây hãm để cấu máu kẻ địch mà không cần bước vào tầm mở giao tranh của chúng.
Cuối trận
Tấn công mục tiêu tuyến trước gần nhất khi W đang kích hoạt trong giao tranh lớn để gây sát thương lan lên tuyến sau địch.
Cuối trận
Trong giao tranh hỗn loạn, hãy trì hoãn E cho đến khi đội địch thực sự tung chiêu CC chính vào bạn.
Cuối trận
Kích hoạt chiêu cuối ngay khi giao tranh mục tiêu lớn nổ ra để tái định vị cả đội và truy đuổi các chủ lực yếu máu.
Để nhận mẹo theo kèo đấu, hãy tải AI Coach & Companion App của Baron Buff.
Mẹo chơi trong Võ Đài
- Nảy Bật Nẩy qua mục tiêu gần nhất, dùng Khiên Chống Phép chặn đúng kỹ năng mở đầu combo của đối thủ, và bật R trước khi cả hai lao vào hoặc rút lui—tránh bật sau khi đã bị chia cắt.
- Lên Infinity Edge, Essence Reaver, Lord Dominik's Regards và Hamstringer. Chí mạng và điểm hồi kỹ năng giúp duy trì Bật Nẩy liên tục mà không lo cạn năng lượng.
- Ưu tiên Deft, Lightning Strikes, It's Critical và Firebrand. Các đòn đánh liên tục sẽ phân tán sát thương diện rộng cho đến khi một mục tiêu lộ sơ hở để dồn sát thương.
Baron Build
Đây có thể không phải lối lên đồ bạn quen dùng. Chúng tôi xem các trận xếp hạng sau khi mỗi món đồ được mua. Nếu người chơi hoặc đội có tình thế về vàng tốt hơn, món đó được đánh giá cao hơn.
- Essence Reaver — 3,050
- Berserker's Greaves (Giày) — 1,100
- Infinity Edge — 3,500
- Lord Dominik's Regards — 3,300
- Yun Tal Wildarrows — 3,000
- Navori Flickerblade — 2,650
- Stormrazor — 3,200
tổng: 19,800
Cách Khắc chế Sivir
Chiến thuật khắc chế và bối cảnh draft
lao vào tuyến sau, chặn farm sớm hoặc dùng áp lực đầu trận để vượt nhịp sức mạnh tăng tiến
- Sợ bị ép thẳng vào người — Sivir cần frontline che chắn và dễ gục khi bị dive
- Assassin vượt qua tuyến trước
- Đội hình mở giao tranh mạnh ép giao tranh sớm
- Tướng đè đường chặn farm và tạo lợi thế
Điểm Yếu của Sivir
- Địch nhiều dive — Sivir sẽ bị lao vào nếu thiếu frontline hoặc peel
- Dive và ám sát rất nguy hiểm vì Sivir thiếu mobility và phụ thuộc vào peel
Tương Hợp Tốt Nhất với Sivir
Tương hợp đội và bối cảnh draft
- Support peel và tank frontline giữ Sivir an toàn để xả hết DPS
- hỗ trợ bảo kê giữ assassin và tướng lao vào tránh xa bạn
- Tank mở giao tranh tạo không gian để bạn đứng gây DPS an toàn
- Enchanter có khiên và hồi máu khuếch đại sát thương duy trì của bạn
Bối Cảnh Draft
- Thiếu frontline hoặc peel — Sivir bị dive mà không có ai che
- Thiếu peel và shield — Sivir không có mobility, rất dễ bị assassin hoặc diver xóa sổ
Đường Cong Học Tập
Dựa trên 1,2M+ trận ở mọi bậc xếp hạng, cho thấy tỷ lệ thắng của Sivir thay đổi ra sao theo cấp thành thạo
Sivir có chiều sâu đặc biệt — luôn có điều mới để học hỏi, và bắt đầu rất thoải mái. Kết quả đến nhanh từ những trận đầu tiên.
- Giới Hạn Kỹ Năng
- Rất Cao
- Chi Phí Học
- Thoải Mái
| Cấp Độ Thành Thạo | Tỷ lệ thắng |
|---|---|
| 1-2 | 43.2% |
| 3-4 | 50.3% |
| 5-6 | 51.4% |
| 7-8 | 51.4% |
| 9-12 | 51.4% |
| 13-16 | 51.4% |
| 17+ * | 52.0% |