Lissandra

Khắc chế Lissandra

Lựa chọn tốt nhất và tệ nhất khi đối đầu Lissandra ở Mid tại Gold+, xếp theo tỷ lệ thắng và theo chênh lệch vàng ở phút 15. Swain, Anivia và Pantheon thắng Lissandra thường xuyên nhất. Irelia, Diana và Mel thắng giai đoạn đi đường trước Lissandra với cách biệt vàng lớn nhất.

Lựa chọn tốt nhất khi đối đầu Lissandra

Tỷ lệ thắng cao nhất trước Lissandra ở Mid.

  1. 1Swain157 trận64.3%
  2. 2Anivia169 trận58.6%
  3. 3Pantheon106 trận54.7%
  4. 4Vex458 trận54.1%
  5. 5Hwei511 trận53.8%
  6. 6Brand124 trận53.2%
  7. 7Malzahar532 trận53.2%
  8. 8Aurelion Sol277 trận52.4%
  9. 9Kennen499 trận52.3%
  10. 10Viktor1.314 trận52.3%
  11. 11Xerath721 trận52.1%
  12. 12Vladimir591 trận51.6%
  13. 13Annie213 trận51.2%
  14. 14Naafiri227 trận51.1%
  15. 15Sylas1.157 trận51.1%

Lựa chọn tệ nhất khi đối đầu Lissandra

Tỷ lệ thắng thấp nhất trước Lissandra ở Mid.

  1. 1Mel432 trận42.8%
  2. 2Ryze162 trận43.8%
  3. 3Akali779 trận44.3%
  4. 4Orianna428 trận45.3%
  5. 5Tristana798 trận46.4%
  6. 6Talon285 trận46.7%
  7. 7Yasuo928 trận47.1%
  8. 8Azir197 trận47.2%
  9. 9LeBlanc1.182 trận47.6%
  10. 10Katarina1.290 trận47.8%
  11. 11Diana577 trận48.2%
  12. 12Zed1.835 trận48.4%
  13. 13Ekko759 trận48.6%
  14. 14Galio491 trận48.7%
  15. 15Zoe369 trận48.8%

Tướng khắc chế đường tốt nhất trước Lissandra

Chênh lệch vàng lớn nhất so với Lissandra ở phút 15 tại Mid.

  1. 1Irelia127 trận+826
  2. 2Diana154 trận+665
  3. 3Mel193 trận+590
  4. 4Lux187 trận+317
  5. 5Syndra212 trận+311
  6. 6Naafiri121 trận+303
  7. 7Zed390 trận+271
  8. 8Vex157 trận+267
  9. 9Orianna134 trận+148
  10. 10LeBlanc238 trận+148
  11. 11Viktor285 trận+139
  12. 12Twisted Fate131 trận+123
  13. 13Xerath197 trận+114
  14. 14Anivia114 trận+72
  15. 15Aurora107 trận+39

Cách đối đầu Lissandra

Nguyên tắc đi đường và giao tranh tổng đúng bất kể bạn chọn tướng nào.

Khi đi đường và giao tranh tổng

  1. Buộc trao đổi chiêu khi E của cô ta bị hạ hoặc trước khi cô ta đạt cấp 6. Làn đường của cô ta mất áp lực khi cô ta không thể tiến vào hoặc thoát ra một cách an toàn.
  2. Theo dõi áp lực của kẻ địch ở gần bất cứ khi nào cô ta tiến về phía trước mà không có lợi thế về đợt lính. CC của Lissandra biến những lỗi định vị nhỏ thành những pha kill đảm bảo.
  3. Giữ carries ngoài phạm vi tiếp cận E của cô ta xung quanh các mục tiêu. Trừng phạt điểm mở fight nếu cô ta commit và không thể rút lui.
  4. Dành thời gian dọn dẹp, che chắn hoặc interrupt cho R engage của cô ta thay vì dành nó cho poke. Việc Không cho lần phong tỏa đầu tiên sẽ phá vỡ sự track của group cô ta.
  5. Trải rộng trước những trận fight quyết định để một E vào R không thể bắt được nhiều carries. Chỉ áp vào sau khi cô ta sử dụng R lên bản thân hoặc mục tiêu có giá trị thấp.

Điểm yếu của Lissandra

Khai thác chúng khi cấm/chọn và khi đi đường.

  • Lissandra đổi sát thương lấy khóa mục tiêu đáng tin, nên cô khó tự carry giao tranh nếu không có đồng đội theo sau.
  • Lissandra phải vào tầm uy hiếp để mở giao tranh, khiến cô dễ đoán khi flank bị chặn.

Khắc chế Lissandra: câu hỏi

Ai khắc chế Lissandra ở Mid?

Tại Gold+, Swain (64.3%), Anivia (58.6%) và Pantheon (54.7%) có tỷ lệ thắng cao nhất trước Lissandra.

Lissandra khắc chế ai?

Lissandra thắng thường xuyên nhất trước Mel (42.8%), Ryze (43.8%) và Akali (44.3%).

Ai thắng đường trước Lissandra?

Theo chênh lệch vàng ở phút 15, Irelia (+826), Diana (+665) và Mel (+590) kết thúc giai đoạn đi đường dẫn trước Lissandra xa nhất.

Danh sách khắc chế được xếp hạng thế nào?

Lựa chọn tốt nhất và tệ nhất dùng tỷ lệ thắng cùng đường; khắc chế đường dùng chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 giữa hai người đi đường. Cả hai lấy từ Xếp hạng Đơn/Đôi ở hạng đã chọn, tối thiểu 100 trận mỗi kèo đấu, và không hiệu chỉnh theo sức mạnh tướng.